close set

Định nghĩa

Tính từ: (close-set) Sát nhau, khít nhau, gần nhau: Dùng để mô tả các vật thể, đặc biệt mắt hoặc răng, được đặt rất gần nhau, khoảng cách giữa chúng rất nhỏ.

dụ sử dụng
  • ( ấy đôi mắt sát nhau.)
  • (Hàm răng sát nhau của anh ấy khiến việc dùng chỉ nha khoa trở nên khó khăn.)
  • (Những ngôi nhà trong phố cổ nằm sát nhau, để lại rất ít khoảng trống giữa chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "close-set eyes": Mắt sát nhau, thường được dùng trong miêu tả ngoại hình nhân vật, có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.

    • The detective noticed the suspect's close-set eyes immediately. (Thám tử nhận ra ngay đôi mắt sát nhau của nghi phạm.)
  • "close-set teeth": Răng khít, răng sát nhau, thường được coi một đặc điểm thẩm mỹ hoặc gây khó khăn trong vệ sinh răng miệng.

    • Dentists often recommend special care for close-set teeth. (Nha sĩ thường khuyên chăm sóc đặc biệt cho răng sát nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Set close together (cụm động từ): Đặt gần nhau, sát nhau (dùng như "close-set" nhưngdạng mệnh đề).

    • Her eyes are set close together. (Đôi mắt ấy được đặt gần nhau.)
  • Close-set (tính từ ghép): Thường được viết dấu gạch ngang khi đứng trước danh từ, nhưng có thể viết không gạch ngang khi đứng sau động từ ( dụ: her eyes are close set).

Từ đồng nghĩa
  • Crowded: chật chội, chen chúc (dùng cho nhiều vật thể nói chung).

    • The crowded teeth needed orthodontic treatment. (Những chiếc răng chen chúc cần điều trị chỉnh nha.)
  • Narrow-set: hẹp, sát nhau (đồng nghĩa gần như hoàn hảo với "close-set", thường dùng cho mắt).

    • He had narrow-set eyes that gave him a piercing look. (Anh ta đôi mắt sát nhau khiến ánh nhìn trở nên sắc bén.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "close set". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "set" với giới từ: - Set close together: đặt gần nhau. - The architect set the pillars close together to support the weight. (Kiến trúc sư đặt các cột trụ gần nhau để chịu trọng lượng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "close set". Tuy nhiên, ý nghĩa "sát nhau" xuất hiện trong một số thành ngữ như: - Close-set thường được dùng trong văn miêu tả nhân vật, không phải thành ngữ cố định.